Từ

介于 (jiè yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

介于 (jiè yú) là một từ tiếng Trung: nằm giữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 介于

动 dòng động từ

nằm giữa

这个城市的气候介于温带和亚热带之间。

zhè ge chéng shì de qì hòu jiè yú wēn dài hé yà rè dài zhī jiān

Khí hậu của thành phố này nằm giữa vùng ôn đới và cận nhiệt đới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

介 jiè — giữa, trung gian

于 yú — ở, tại (giới từ vị trí)

Cấu trúc & nét viết
1 介 jiè — ở giữa hai bên
介 là bộ thủ trong 4 chữ

介 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét