Từ
小于 (xiǎo yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
小于 (xiǎo yú) là một từ tiếng Trung: nhỏ hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 小于
动 dòng động từ
nhỏ hơn
这个数小于一百。
zhè ge shù xiǎo yú yì bǎi
Con số này nhỏ hơn một trăm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
小 xiǎo — nhỏ; chỉ số lượng nhỏ hơn trong phép so sánh
Từ có ký tự này (37)
-
Ví dụ
我的孩子在小学读书。
wǒ de hái zi zài xiǎo xué dú shū
Con tôi học ở trường tiểu học.
-
- 小 nhỏ, trẻ (chỉ cấp tiểu học)
- 学 trường học, học tập (chỉ cơ sở giáo dục)
- 生 sinh viên, học sinh (người đang học)
Ví dụ
小学生应该早点睡觉。
xiǎo xué shēng yīng gāi zǎo diǎn shuì jiào
Học sinh tiểu học nên đi ngủ sớm.
-
Ví dụ
我每天工作八小时。
wǒ měi tiān gōng zuò bā xiǎo shí
Tôi làm việc tám giờ mỗi ngày.
-
Ví dụ
老师给小朋友讲故事。
lǎo shī gěi xiǎo péng yǒu jiǎng gù shi
Giáo viên kể chuyện cho các em.
-
Ví dụ
他从小就喜欢音乐。
tā cóng xiǎo jiù xǐ huan yīn yuè
Anh ấy thích âm nhạc từ nhỏ.
Xem thêm (+32)
-
Ví dụ
这个小孩儿很可爱。
zhè ge xiǎo hái r hěn kě ài
Trẻ em này rất dễ thương.
-
Ví dụ
我小时候很喜欢画画。
wǒ xiǎo shí hòu hěn xǐ huan huà huà
Hồi nhỏ tôi rất thích vẽ.
-
Ví dụ
这件衣服的大小正合适。
zhè jiàn yī fu de dà xiǎo zhèng hé shì
Kích thước của quần áo này vừa vặn.
-
Ví dụ
我住在一个很安静的小区里。
wǒ zhù zài yí ge hěn ān jìng de xiǎo qū lǐ
Tôi sống trong một khu dân cư rất yên tĩnh.
-
Ví dụ
小心地板很滑。
xiǎo xīn dì bǎn hěn huá
Cẩn thận, sàn nhà rất trơn.
-
Ví dụ
小伙子,你来自哪里?
xiǎo huǒ zi nǐ lái zì nǎ lǐ
Chàng trai trẻ, bạn đến từ đâu?
-
Ví dụ
我喜欢吃台湾小吃。
wǒ xǐ huan chī tái wān xiǎo chī
Tôi thích ăn đồ ăn vặt Đài Loan.
-
Ví dụ
我们分成了三个小组。
wǒ men fēn chéng le sān gè xiǎo zǔ
Chúng tôi chia thành ba nhóm.
-
- 小 nhỏ, tiểu (chỉ những câu chuyện tường thuật nhẹ nhàng)
- 说 nói, kể (chỉ câu chuyện hoặc tường thuật)
Ví dụ
她正在写一部小说。
tā zhèng zài xiě yī bù xiǎo shuō
Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết.
-
Ví dụ
这是一辆小型汽车。
zhè shì yī liàng xiǎo xíng qì chē
Đây là một chiếc ô tô cỡ nhỏ.
-
Ví dụ
小姐,请问您需要什么?
xiǎo jiě qǐng wèn nín xū yào shén me
Cô ơi, cô cần gì ạ?
-
Ví dụ
这个差距正在逐渐缩小。
zhè ge chā jù zhèng zài zhú jiàn suō xiǎo
Khoảng cách này đang dần thu hẹp.
-
Ví dụ
他很胆小,不敢一个人走夜路。
tā hěn dǎn xiǎo bù gǎn yí gè rén zǒu yè lù
Anh ấy rất nhút nhát và không dám đi một mình vào ban đêm.
-
- 小 nhỏ (thêm sắc thái thông tục)
- 偷 trộm, kẻ trộm (ý nghĩa chính)
- 儿 hậu tố chỉ sự nhỏ bé (phương ngữ Bắc Kinh)
Ví dụ
小偷儿偷走了我的钱包。
xiǎo tōu r tōu zǒu le wǒ de qián bāo
Kẻ trộm đã lấy cắp ví của tôi.
-
Ví dụ
他很小气,从不请朋友吃饭。
tā hěn xiǎo qi cóng bù qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất bủn xỉn, không bao giờ mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
农民正在收割小麦。
nóng mín zhèng zài shōu gē xiǎo mài
Những người nông dân đang thu hoạch lúa mì.
-
Ví dụ
即使是微小的进步也值得庆祝。
jí shǐ shì wēi xiǎo de jìn bù yě zhí dé qìng zhù
Ngay cả tiến bộ nhỏ bé cũng đáng để ăn mừng.
-
- 大 lớn, chủ yếu (chỉ sự giống nhau chính)
- 同 giống, tương tự (những điểm giống nhau/điểm chung)
- 小 nhỏ, không đáng kể (chỉ sự khác biệt nhỏ)
- 异 khác, khác biệt (những khác biệt/biến thể)
Ví dụ
这两个方案大同小异,没有本质区别。
zhè liǎng gè fāng àn dà tóng xiǎo yì méi yǒu běn zhì qū bié
Hai đề xuất này phần lớn giống nhau với những khác biệt nhỏ; không có sự khác biệt bản chất.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh phản ứng thái quá)
- 惊 giật mình, hoảng hốt (phản ứng cảm xúc thái quá)
- 小 nhỏ (chỉ bản chất tầm thường của nguyên nhân)
- 怪 lạ (sự kiện bất thường không đáng báo động)
Ví dụ
他只是迟到了五分钟,你不要大惊小怪。
tā zhǐ shì chí dào le wǔ fēn zhōng nǐ bú yào dà jīng xiǎo guài
Anh ấy chỉ trễ năm phút thôi, đừng làm ầm ĩ lên.
-
Ví dụ
节日期间,大街小巷都挂满了灯笼。
jié rì qī jiān dà jiē xiǎo xiàng dōu guà mǎn le dēng lóng
Trong dịp lễ hội, đèn lồng được treo khắp các phố phường.
-
- 小 nhỏ; nhỏ bé (kết hợp với 丑 tạo thành từ có nghĩa 'chú hề')
- 丑 vai diễn chú hề (từ kịch truyền thống Trung Quốc); xấu; nhân vật hài
Ví dụ
马戏团的小丑表演很有趣。
mǎ xì tuán de xiǎo chǒu biǎo yǎn hěn yǒu qù
Màn biểu diễn của chú hề xiếc rất thú vị.
-
Ví dụ
他是个小人,总是背后说人坏话。
tā shì gè xiǎo rén zǒng shì bèi hòu shuō rén huài huà
Anh ta là kẻ hèn hạ, luôn nói xấu người khác sau lưng.
-
Ví dụ
他们在春节晚会上表演了一个小品。
tā men zài chūn jié wǎn huì shàng biǎo yǎn le yí ge xiǎo pǐn
Họ đã biểu diễn một tiểu phẩm tại Gala Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
他们家已经过上了小康生活。
tā men jiā yǐ jīng guò shàng le xiǎo kāng shēng huó
Gia đình họ đã đạt được cuộc sống khá giả vừa phải.
-
- 小 nhỏ; tạo thành 'cẩn thận' với 心
- 心 tim/tâm trí; tạo thành 'cẩn thận' với 小
- 翼 cánh; tượng trưng cho sự cẩn thận bảo vệ
- 翼 cánh (lặp lại); nhấn mạnh sự cẩn thận tột độ
Ví dụ
妈妈小心翼翼地抱着刚出生的宝宝。
mā ma xiǎo xīn yì yì de bào zhe gāng chū shēng de bǎo bao
Mẹ ôm em bé mới sinh rất cẩn thận.
-
- 小 nhỏ (chỉ kích thước nhỏ hơn so với các nhạc cụ dây khác)
- 提 nâng/giữ (mô tả cách cầm nhạc cụ khi chơi)
- 琴 nhạc cụ dây (loại nhạc cụ nói chung)
Ví dụ
我妹妹正在拉小提琴。
wǒ mèi mei zhèng zài lā xiǎo tí qín
Em gái tôi đang chơi vĩ cầm.
-
Ví dụ
不要小看他,他很有能力。
bú yào xiǎo kàn tā tā hěn yǒu néng lì
Đừng đánh giá thấp anh ấy, anh ấy rất có năng lực.
-
Ví dụ
这对他来说是小菜一碟。
zhè duì tā lái shuō shì xiǎo cài yì dié
Điều này là chuyện nhỏ với anh ấy.
-
Ví dụ
在美国,给服务员小费是很常见的。
zài měi guó gěi fú wù yuán xiǎo fèi shì hěn cháng jiàn de
Ở Mỹ, việc cho tiền boa cho nhân viên phục vụ rất phổ biến.
-
Ví dụ
在宇宙中,人类显得渺小。
zài yǔ zhōu zhōng rén lèi xiǎn de miǎo xiǎo
Trong vũ trụ, loài người có vẻ nhỏ bé.
-
Ví dụ
他住在一个狭小的公寓里。
tā zhù zài yí ge xiá xiǎo de gōng yù lǐ
Anh ấy sống trong một căn hộ chật hẹp.
-
Ví dụ
你这个胆小鬼,连老鼠都怕。
nǐ zhè ge dǎn xiǎo guǐ lián lǎo shǔ dōu pà
Đồ hèn nhát, ngay cả chuột cũng sợ.
于 yú — hơn; trợ từ so sánh nối kết phép so sánh
Từ có ký tự này (41)
-
Ví dụ
这是一本关于中国历史的书。
zhè shì yī běn guān yú zhōng guó lì shǐ de shū
Đây là một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
-
Ví dụ
经过多年努力,她终于实现了梦想。
jīng guò duō nián nǔ lì tā zhōng yú shí xiàn le mèng xiǎng
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.
-
Ví dụ
雨停了,于是我们出发了。
yǔ tíng le yú shì wǒ men chū fā le
Mưa tạnh rồi, thế là chúng tôi khởi hành.
-
- 低 thấp, thấp hơn (cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc ở mức thấp hơn)
- 于 hơn (cung cấp chức năng so sánh để thiết lập sự so sánh)
Ví dụ
今天的气温低于零度。
jīn tiān de qì wēn dī yú líng dù
Nhiệt độ hôm nay thấp hơn không độ.
-
Ví dụ
这个设计便于使用。
zhè ge shè jì biàn yú shǐ yòng
Thiết kế này dễ sử dụng.
Xem thêm (+36)
-
Ví dụ
对于这个问题,我有不同的看法。
duì yú zhè ge wèn tí wǒ yǒu bù tóng de kàn fǎ
Đối với vấn đề này, tôi có quan điểm khác.
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
由于天气不好,我们取消了旅行。
yóu yú tiān qì bù hǎo wǒ men qǔ xiāo le lǚ xíng
Do thời tiết xấu, chúng tôi đã hủy chuyến đi.
-
Ví dụ
今年的收入高于去年。
jīn nián de shōu rù gāo yú qù nián
Thu nhập năm nay cao hơn năm ngoái.
-
Ví dụ
北京位于中国北部。
Běi jīng wèi yú Zhōng guó běi bù
Bắc Kinh nằm ở phía bắc Trung Quốc.
-
Ví dụ
她善于解决问题。
tā shàn yú jiě jué wèn tí
Cô ấy giỏi giải quyết vấn đề.
-
- 在 ở; tồn tại (cung cấp ý nghĩa về vị trí hoặc trạng thái)
- 于 ở; tại (giới từ cổ điển thêm sự trang trọng và ý nghĩa hướng)
Ví dụ
成功的关键在于坚持。
chéng gōng de guān jiàn zài yú jiān chí
Chìa khóa thành công nằm ở sự kiên trì.
-
Ví dụ
这个国家处于战争状态。
zhè ge guó jiā chǔ yú zhàn zhēng zhuàng tài
Đất nước này đang ở trong tình trạng chiến tranh.
-
Ví dụ
五大于三。
wǔ dà yú sān
Năm lớn hơn ba.
-
Ví dụ
这本书属于图书馆。
zhè běn shū shǔ yú tú shū guǎn
Cuốn sách này thuộc về thư viện.
-
Ví dụ
他敢于面对困难。
tā gǎn yú miàn duì kùn nán
Anh ấy dám đối mặt với khó khăn.
-
- 有 có (chỉ sự hiện diện của sự hữu ích)
- 助 giúp đỡ (ý nghĩa cốt lõi của sự hữu ích)
- 于 cho (chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của sự giúp đỡ)
Ví dụ
运动有助于健康。
yùn dòng yǒu zhù yú jiàn kāng
Tập thể dục có ích cho sức khỏe.
-
Ví dụ
三加二等于五。
sān jiā èr děng yú wǔ
Ba cộng hai bằng năm.
-
Ví dụ
你过于担心了。
nǐ guò yú dān xīn le
Bạn lo lắng quá.
-
Ví dụ
虽然他很忙,但不至于连电话都不接。
suī rán tā hěn máng dàn bú zhì yú lián diàn huà dōu bù jiē
Mặc dù anh ấy bận, nhưng không đến mức ngay cả điện thoại cũng không nghe.
-
- 乐 vui vẻ, hài lòng; thể hiện sự sẵn lòng với niềm vui
- 于 ở, tại; giới từ kết nối thái độ với hành động
Ví dụ
他乐于助人。
tā lè yú zhù rén
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác.
-
Ví dụ
他出于好意帮助了我。
tā chū yú hǎo yì bāng zhù le wǒ
Anh ấy giúp đỡ tôi xuất phát từ thiện chí.
-
Ví dụ
我们要勇于承认错误。
wǒ men yào yǒng yú chéng rèn cuò wù
Chúng ta phải dám thừa nhận những sai lầm của mình.
-
Ví dụ
这个问题易于理解。
zhè ge wèn tí yì yú lǐ jiě
Vấn đề này dễ hiểu.
-
Ví dụ
他的灵感源于日常生活。
tā de líng gǎn yuán yú rì cháng shēng huó
Nguồn cảm hứng của anh ấy bắt nguồn từ cuộc sống hàng ngày.
-
Ví dụ
他去不去我不知道,至于我,我肯定会去的。
tā qù bù qù wǒ bù zhī dào zhì yú wǒ wǒ kěn dìng huì qù de
Tôi không biết anh ấy có đi hay không, còn về tôi, tôi chắc chắn sẽ đi.
-
Ví dụ
这个活动限于会员参加。
zhè ge huó dòng xiàn yú huì yuán cān jiā
Hoạt động này chỉ giới hạn cho hội viên tham gia.
-
Ví dụ
她的成就不亚于她的老师。
tā de chéng jiù bú yà yú tā de lǎo shī
Thành tựu của cô ấy không thua kém thầy giáo của cô ấy.
-
Ví dụ
这个城市的气候介于温带和亚热带之间。
zhè ge chéng shì de qì hòu jiè yú wēn dài hé yà rè dài zhī jiān
Khí hậu của thành phố này nằm giữa vùng ôn đới và cận nhiệt đới.
-
- 以 bằng cách; sử dụng (phần của liên từ)
- 至 đạt đến; đến mức (chỉ mức độ)
- 于 ở; tại (giới từ hoàn thiện liên từ)
Ví dụ
她太累了,以至于在会议上睡着了。
tā tài lèi le yǐ zhì yú zài huì yì shàng shuì zháo le
Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi trong cuộc họp.
-
Ví dụ
基于当前情况,我们需要改变计划。
jī yú dāng qián qíng kuàng wǒ men xū yào gǎi biàn jì huà
Dựa trên tình hình hiện tại, chúng ta cần thay đổi kế hoạch.
-
Ví dụ
这座城市居于国家的中心位置。
zhè zuò chéng shì jū yú guó jiā de zhōng xīn wèi zhì
Thành phố này nằm ở vị trí trung tâm của đất nước.
-
Ví dụ
这个成功归于团队的努力。
zhè ge chéng gōng guī yú tuán duì de nǔ lì
Thành công này quy về nỗ lực của nhóm.
-
Ví dụ
我们应该忠于祖国。
wǒ men yīng gāi zhōng yú zǔ guó
Chúng ta nên trung thành với đất nước.
-
Ví dụ
我们不要急于下结论。
wǒ men bù yào jí yú xià jié lùn
Chúng ta không nên vội vàng rút ra kết luận.
-
- 急 gấp, lo lắng, vội vàng
- 于 ở, tại (tiểu từ ngữ pháp kết nối tính từ với động từ)
- 求 tìm kiếm, theo đuổi, phấn đấu
- 成 thành công, thành tựu, hoàn thành
Ví dụ
学习语言不能急于求成,需要循序渐进。
xué xí yǔ yán bù néng jí yú qiú chéng xū yào xún xù jiàn jìn
Học ngôn ngữ không thể vội vàng; cần phải tiến bộ từng bước một.
-
Ví dụ
面对别人的求助,他总是无动于衷。
miàn duì bié rén de qiú zhù tā zǒng shì wú dòng yú zhōng
Đối mặt với lời cầu cứu của người khác, anh ấy luôn thờ ơ.
-
Ví dụ
现在后悔也无济于事了。
xiàn zài hòu huǐ yě wú jì yú shì le
Bây giờ hối hận cũng vô ích.
-
Ví dụ
我们公司致力于提供优质服务。
wǒ men gōng sī zhì lì yú tí gōng yōu zhì fú wù
Công ty chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng.
-
Ví dụ
经济趋于稳定。
jīng jì qū yú wěn dìng
Nền kinh tế có xu hướng ổn định.
-
Ví dụ
鉴于目前的情况,我们决定推迟会议。
jiàn yú mù qián de qíng kuàng wǒ men jué dìng tuī chí huì yì
Xét thấy tình hình hiện tại, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.
Cấu trúc & nét viết
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét