Từ

小于 (xiǎo yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

小于 (xiǎo yú) là một từ tiếng Trung: nhỏ hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小于

动 dòng động từ

nhỏ hơn

这个数小于一百。

zhè ge shù xiǎo yú yì bǎi

Con số này nhỏ hơn một trăm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ; chỉ số lượng nhỏ hơn trong phép so sánh

于 yú — hơn; trợ từ so sánh nối kết phép so sánh

Cấu trúc & nét viết