Từ
高于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
高于 (gāo yú) là một từ tiếng Trung: cao hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 高于
动 động từ
cao hơn
今年的收入高于去年。
Thu nhập năm nay cao hơn năm ngoái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
高 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét