Từ
低于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
低于 (dī yú) là một từ tiếng Trung: thấp hơn, dưới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 低于
动 động từ
thấp hơn, dưới
今天的气温低于零度。
Nhiệt độ hôm nay thấp hơn không độ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
低 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét