Từ
亚洲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
亚洲 (Yà zhōu) là một từ tiếng Trung: Châu Á. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亚洲
名 danh từ
Châu Á
中国是亚洲最大的国家。
Trung Quốc là quốc gia lớn nhất ở Châu Á.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
洲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
州 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét