Từ

处于 (chǔ yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

处于 (chǔ yú) là một từ tiếng Trung: ở trong (trạng thái/vị trí). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 处于

动 dòng động từ

ở trong (trạng thái/vị trí)

这个国家处于战争状态。

zhè ge guó jiā chǔ yú zhàn zhēng zhuàng tài

Đất nước này đang ở trong tình trạng chiến tranh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

处 chǔ — nơi, vị trí

于 yú — ở, trong (giới từ)

Cấu trúc & nét viết
1 处 chǔ — (văn ngôn) cư trú; sinh sống
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét