Từ
处于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
处于 (chǔ yú) là một từ tiếng Trung: ở trong (trạng thái/vị trí). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 处于
动 động từ
ở trong (trạng thái/vị trí)
这个国家处于战争状态。
Đất nước này đang ở trong tình trạng chiến tranh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét