Từ
居于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
居于 (jū yú) là một từ tiếng Trung: nằm ở; cư trú tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 居于
动 động từ
nằm ở; cư trú tại
这座城市居于国家的中心位置。
Thành phố này nằm ở vị trí trung tâm của đất nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
居 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét