Từ

居于 (jū yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

居于 (jū yú) là một từ tiếng Trung: nằm ở; cư trú tại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 居于

动 dòng động từ

nằm ở; cư trú tại

这座城市居于国家的中心位置。

zhè zuò chéng shì jū yú guó jiā de zhōng xīn wèi zhì

Thành phố này nằm ở vị trí trung tâm của đất nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

居 jū — nằm; cư trú

于 yú — ở; tại (giới từ)

Cấu trúc & nét viết
1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét