Từ

勇于 (yǒng yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

勇于 (yǒng yú) là một từ tiếng Trung: dám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勇于

动 dòng động từ

dám

我们要勇于承认错误。

wǒ men yào yǒng yú chéng rèn cuò wù

Chúng ta phải dám thừa nhận những sai lầm của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勇 yǒng — dũng cảm, can đảm

于 yú — ở, tại (tạo cấu trúc động từ thể hiện sự sẵn lòng/dũng cảm làm gì đó)

Cấu trúc & nét viết
1 勇 yǒng — dũng cảm, gan dạ, không sợ nguy hiểm hay khó khăn

勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét