Từ

鉴于 (jiàn yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鉴于 (jiàn yú) là một từ tiếng Trung: xét thấy, căn cứ vào, do. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鉴于

介 jiè giới từ

xét thấy, căn cứ vào, do

鉴于目前的情况,我们决定推迟会议。

jiàn yú mù qián de qíng kuàng wǒ men jué dìng tuī chí huì yì

Xét thấy tình hình hiện tại, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.

连 lián liên từ

xét thấy

鉴于天气不好,我们决定取消活动。

jiàn yú tiān qì bù hǎo wǒ men jué dìng qǔ xiāo huó dòng

Xét thấy thời tiết xấu, chúng tôi quyết định hủy hoạt động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鉴 jiàn — xem xét, cân nhắc

于 yú — ở, tại (giới từ liên kết)

Cấu trúc & nét viết
1 鉴 jiàn — gương đồng (mài bóng một mặt để soi mặt)

鉴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

鉴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét