Từ
忠于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忠于 (zhōng yú) là một từ tiếng Trung: trung thành với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忠于
动 động từ
trung thành với
我们应该忠于祖国。
Chúng ta nên trung thành với đất nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
中 là bộ thủ trong 9 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét