Từ
诸多 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
诸多 (zhū duō) là một từ tiếng Trung: nhiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 诸多
形 tính từ
nhiều
他遇到了诸多困难。
Anh ấy đã gặp nhiều khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
诸 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
多 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét