Từ

诸多 (zhū duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

诸多 (zhū duō) là một từ tiếng Trung: nhiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诸多

形 xíng tính từ

nhiều

他遇到了诸多困难。

tā yù dào le zhū duō kùn nán

Anh ấy đã gặp nhiều khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诸 zhū — nhiều, tất cả (thêm tính trang trọng và biểu thị số nhiều)

多 duō — nhiều (nhấn mạnh ý nghĩa số lượng)

Cấu trúc & nét viết
1 诸 zhū — tất cả, nhiều, các
诸 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét