Chữ

磋

cuō HSK 7
磋 cuō HSK 7
  • 1. (văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
  • 2. bàn bạc, thảo luận
Từ dùng 磋 như cuō (2)
Cấu trúc & nét viết
磋 cuō — (văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật

磋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét