Chữ

盖

gài HSK 6
盖 gài HSK 6
  • 1. nắp; vật che phủ
  • 2. mai; vỏ cứng của động vật
  • 3. ô; dù (từ cổ; vẫn dùng trong một số phương ngữ)
  • 4. đậy; phủ lên từ trên xuống
  • 5. đóng dấu; ấn con dấu
  • 6. vượt qua; lấn át
  • 7. (phương ngữ) 盖帽儿 (xuất sắc; tuyệt vời)
  • 8. xây dựng; dựng (nhà)
  • 9. 耢 (loại công cụ bừa trong nông nghiệp)
  • 10. bừa bằng 耢
  • 11. liên từ nối tiếp mệnh đề trước, giải thích lý do với giọng điệu không hoàn toàn chắc chắn
  • 12. đại khái; có lẽ
  • 13. họ
  • 14. (cổ) cũng viết là «盍»
Từ dùng 盖 như gài (5)
Cấu trúc & nét viết
盖 gài — nắp; vật che phủ

盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét