Chữ
盖
- 1. nắp; vật che phủ
- 2. mai; vỏ cứng của động vật
- 3. ô; dù (từ cổ; vẫn dùng trong một số phương ngữ)
- 4. đậy; phủ lên từ trên xuống
- 5. đóng dấu; ấn con dấu
- 6. vượt qua; lấn át
- 7. (phương ngữ) 盖帽儿 (xuất sắc; tuyệt vời)
- 8. xây dựng; dựng (nhà)
- 9. 耢 (loại công cụ bừa trong nông nghiệp)
- 10. bừa bằng 耢
- 11. liên từ nối tiếp mệnh đề trước, giải thích lý do với giọng điệu không hoàn toàn chắc chắn
- 12. đại khái; có lẽ
- 13. họ
- 14. (cổ) cũng viết là «盍»
Từ dùng 盖 như gài (5)
Cấu trúc & nét viết
盖
— nắp; vật che phủ
盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét