Từ

多亏 (duō kuī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

多亏 (duō kuī) là một từ tiếng Trung: nhờ có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 多亏

动 dòng động từ

nhờ có

多亏你的帮助,我才完成了这个项目。

duō kuī nǐ de bāng zhù wǒ cái wán chéng le zhè ge xiàng mù

Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi mới hoàn thành được dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

多 duō — tăng cường biểu hiện hoàn cảnh may mắn

亏 kuī — kết hợp với 多 để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự thừa nhận

Cấu trúc & nét viết
1 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 亏 kuī — giảm bớt; tổn thất
亏 là bộ thủ trong 3 chữ

亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét