Chữ

丰

fēng HSK 4
丰 fēng HSK 4
  • 1. nhiều; dồi dào
  • 2. vĩ đại; cao lớn
  • 3. họ
  • 4. dung mạo và phong thái đẹp
  • 5. mập nhưng cân đối
  • 6. tươi tốt; sum suê
  • 7. làm cho đầy đặn
Từ dùng 丰 như fēng (7)
Cấu trúc & nét viết