Chữ
祥
祥
HSK 6
- 1. may mắn; tốt lành
- 2. họ
- 3. hiền lành; thân thiện
- 4. điềm lành hay dữ (mê tín)
Từ dùng 祥 như xiáng (4)
Cấu trúc & nét viết
祥
— may mắn; tốt lành
祥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
2
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét