Chữ

祥

xiáng HSK 6
祥 xiáng HSK 6
  • 1. may mắn; tốt lành
  • 2. họ
  • 3. hiền lành; thân thiện
  • 4. điềm lành hay dữ (mê tín)
Từ dùng 祥 như xiáng (4)
Cấu trúc & nét viết
祥 xiáng — may mắn; tốt lành

祥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét