Từ
众多 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
众多 (zhòng duō) là một từ tiếng Trung: đông đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 众多
形 tính từ
đông đảo
众多的学生参加了比赛。
Đông đảo học sinh đã tham gia cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
多 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét