Từ

众多 (zhòng duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

众多 (zhòng duō) là một từ tiếng Trung: đông đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 众多

形 xíng tính từ

đông đảo

众多的学生参加了比赛。

zhòng duō de xué sheng cān jiā le bǐ sài

Đông đảo học sinh đã tham gia cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

众 zhòng — đám đông, nhiều người

多 duō — nhiều, đông

Cấu trúc & nét viết
1 众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét