Chữ

爹

diē
  • 1. cách gọi tôn kính dành cho người lớn tuổi hoặc bậc trưởng thượng
  • 2. (khẩu ngữ) cha, bố
Từ dùng 爹 như diē (0)
Cấu trúc & nét viết
爹 diē — cách gọi tôn kính dành cho người lớn tuổi hoặc bậc trưởng thượng

爹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét