Chữ
爹
- 1. cách gọi tôn kính dành cho người lớn tuổi hoặc bậc trưởng thượng
- 2. (khẩu ngữ) cha, bố
Từ dùng 爹 như diē (0)
Cấu trúc & nét viết
爹
— cách gọi tôn kính dành cho người lớn tuổi hoặc bậc trưởng thượng
爹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
父 là bộ thủ trong 5 chữ
多 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét