Từ
多元 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
多元 (duō yuán) là một từ tiếng Trung: đa nguyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 多元
形 tính từ
đa nguyên
这个城市有多元的文化。
Thành phố này có nền văn hóa đa nguyên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
多 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
元 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét