Từ

顶多 (dǐng duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顶多 (dǐng duō) là một từ tiếng Trung: nhiều nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顶多

副 fù phó từ

nhiều nhất

我顶多能借给你一百块钱。

wǒ dǐng duō néng jiè gěi nǐ yī bǎi kuài qián

Tôi nhiều nhất có thể cho bạn mượn một trăm nhân dân tệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顶 dǐng — tối đa, giới hạn trên

多 duō — nhiều (khía cạnh số lượng)

Cấu trúc & nét viết
1 顶 dǐng — đỉnh, phần cao nhất của người hoặc vật

顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét