Chữ

羡

xiàn HSK 4
羡 xiàn HSK 4
  • 1. ghen tị, ngưỡng mộ và mong muốn
  • 2. (văn viết) dư thừa
  • 3. họ
Từ dùng 羡 như xiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
羡 xiàn — ghen tị, ngưỡng mộ và mong muốn

羡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét