Chữ
羡
羡
HSK 4
- 1. ghen tị, ngưỡng mộ và mong muốn
- 2. (văn viết) dư thừa
- 3. họ
Từ dùng 羡 như xiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
羡
— ghen tị, ngưỡng mộ và mong muốn
羡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
次 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét