Từ

许多 (xǔ duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

许多 (xǔ duō) là một từ tiếng Trung: nhiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 许多

数 shù số từ

nhiều

他有许多朋友。

tā yǒu xǔ duō péng you

Anh ấy có nhiều bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

许 xǔ — xấp xỉ, biểu thị một số lượng lớn không xác định

多 duō — nhiều, đông đảo

Cấu trúc & nét viết
1 许 xǔ — cho phép; chấp thuận

许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét