Chữ
浆
浆
HSK 5
- 1. chất lỏng đặc
- 2. hồ (vải hoặc quần áo) bằng nước cơm hoặc bột hồ
- 3. chất lỏng bên trong hạt lúa, lúa mì,... đang chín
Từ dùng 浆 như jiāng (1)
Cấu trúc & nét viết
浆
— chất lỏng đặc
浆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 4
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét