Chữ

浆

jiāng HSK 5
浆 jiāng HSK 5
  • 1. chất lỏng đặc
  • 2. hồ (vải hoặc quần áo) bằng nước cơm hoặc bột hồ
  • 3. chất lỏng bên trong hạt lúa, lúa mì,... đang chín
Từ dùng 浆 như jiāng (1)
Cấu trúc & nét viết
浆 jiāng — chất lỏng đặc

浆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét