Chữ

羊

yáng HSK 7
羊 yáng HSK 7
  • 1. cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
  • 2. (cổ) họ; cũng同"祥" xiáng
Từ dùng 羊 như yáng (1)
Cấu trúc & nét viết
羊 yáng — cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ

羊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét