Chữ

酱

jiàng HSK 6
酱 jiàng HSK 6
  • 1. gia vị dạng tương làm từ đậu hoặc lúa mì lên men (tương vàng, tương ngọt, v.v.)
  • 2. thực phẩm dạng sệt giống tương
  • 3. ướp (rau) bằng tương hoặc xì dầu; kho (thịt) với xì dầu
Từ dùng 酱 như jiàng (1)
Cấu trúc & nét viết
酱 jiàng — gia vị dạng tương làm từ đậu hoặc lúa mì lên men (tương vàng, tương ngọt, v.v.)

酱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét