Chữ
酱
- 1. gia vị dạng tương làm từ đậu hoặc lúa mì lên men (tương vàng, tương ngọt, v.v.)
- 2. thực phẩm dạng sệt giống tương
- 3. ướp (rau) bằng tương hoặc xì dầu; kho (thịt) với xì dầu
Từ dùng 酱 như jiàng (1)
Cấu trúc & nét viết
酱
— gia vị dạng tương làm từ đậu hoặc lúa mì lên men (tương vàng, tương ngọt, v.v.)
酱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 4
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
Thứ tự nét