Từ
多样 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
多样 (duō yàng) là một từ tiếng Trung: đa dạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 多样
形 tính từ
đa dạng
这个城市的文化非常多样。
Văn hóa của thành phố này rất đa dạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
多 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
样 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét