Từ

多数 (duō shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

多数 (duō shù) là một từ tiếng Trung: đa số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 多数

名 míng danh từ

đa số

多数人同意这个计划。

duō shù rén tóng yì zhè ge jì huà

Đa số mọi người đồng ý với kế hoạch này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

多 duō — nhiều

数 shù — số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét