Từ

繁多 (fán duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

繁多 (fán duō) là một từ tiếng Trung: nhiều và đa dạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 繁多

形 xíng tính từ

nhiều và đa dạng

这里的商品种类繁多。

zhè lǐ de shāng pǐn zhǒng lèi fán duō

Các loại sản phẩm ở đây nhiều và đa dạng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

繁 fán — dồi dào, phức tạp, đa dạng

多 duō — nhiều, đông đảo về số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 繁 fán — nhiều; phức tạp (trái với 简)

繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét