Từ

多余 (duō yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

多余 (duō yú) là một từ tiếng Trung: thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 多余

形 xíng tính từ

thừa

你的担心是多余的。

nǐ de dān xīn shì duō yú de

Sự lo lắng của bạn là thừa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

多 duō — quá mức, nhiều hơn cần thiết

余 yú — thừa, còn lại, phụ

Cấu trúc & nét viết
1 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 余 yú — còn lại, dư ra
余 là bộ thủ trong 6 chữ

余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét