Từ
多余 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
多余 (duō yú) là một từ tiếng Trung: thừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 多余
形 tính từ
thừa
你的担心是多余的。
Sự lo lắng của bạn là thừa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
多 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
余 là bộ thủ trong 6 chữ
余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét