Chữ
翔
翔
HSK 7
- 1. dang cánh bay lượn, bay vòng tròn
- 2. xem "翔实": chi tiết và chính xác
- 3. (văn viết) đi lại; du ngoạn, ngao du
- 4. họ
Từ dùng 翔 như xiáng (1)
Cấu trúc & nét viết
翔
— dang cánh bay lượn, bay vòng tròn
翔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét