Chữ

翔

xiáng HSK 7
翔 xiáng HSK 7
  • 1. dang cánh bay lượn, bay vòng tròn
  • 2. xem "翔实": chi tiết và chính xác
  • 3. (văn viết) đi lại; du ngoạn, ngao du
  • 4. họ
Từ dùng 翔 như xiáng (1)
Cấu trúc & nét viết
翔 xiáng — dang cánh bay lượn, bay vòng tròn

翔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét