Chữ

繁

fán HSK 5
繁 fán HSK 5
  • 1. nhiều; phức tạp (trái với 简)
  • 2. hưng thịnh; tươi tốt
  • 3. nhân giống (gia súc)
  • 4. nhiều; không ít
Từ dùng 繁 như fán (10)
Cấu trúc & nét viết
繁 fán — nhiều; phức tạp (trái với 简)

繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét