Từ

工匠 (gōng jiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

工匠 (gōng jiàng) là một từ tiếng Trung: thợ thủ công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 工匠

名 míng danh từ

thợ thủ công

这位老工匠制作的家具非常精美。

zhè wèi lǎo gōng jiàng zhì zuò de jiā jù fēi cháng jīng měi

Đồ nội thất do thợ thủ công già này làm rất tinh xảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

工 gōng — công việc, lao động (đại diện cho lao động chân tay và nghề thợ)

匠 jiàng — thợ, bậc thầy (đại diện cho kỹ năng, chuyên môn và tay nghề)

Cấu trúc & nét viết
1 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 匠 jiàng — thợ thủ công; thợ lành nghề

匠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét