Từ
工匠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
工匠 (gōng jiàng) là một từ tiếng Trung: thợ thủ công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 工匠
名 danh từ
thợ thủ công
这位老工匠制作的家具非常精美。
Đồ nội thất do thợ thủ công già này làm rất tinh xảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
匠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét