Từ

玩具 (wán jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

玩具 (wán jù) là một từ tiếng Trung: đồ chơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 玩具

名 míng danh từ

đồ chơi

她给孩子买了一个新玩具。

tā gěi hái zi mǎi le yí gè xīn wán jù

Cô ấy đã mua một món đồ chơi mới cho đứa trẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

玩 wán — chơi

具 jù — đồ/vật dụng

Cấu trúc & nét viết
1 玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét