Chữ
匪
匪
HSK 7
- 1. kẻ cướp, thổ phỉ
- 2. (văn viết) chẳng, chẳng phải
Từ dùng 匪 như fěi (1)
Cấu trúc & nét viết
匪
— kẻ cướp, thổ phỉ
匪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
非 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 5
Thứ tự nét