Chữ

匪

fěi HSK 7
匪 fěi HSK 7
  • 1. kẻ cướp, thổ phỉ
  • 2. (văn viết) chẳng, chẳng phải
Từ dùng 匪 như fěi (1)
Cấu trúc & nét viết