Từ
木匠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
木匠 (mù jiàng) là một từ tiếng Trung: thợ mộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 木匠
名 danh từ
thợ mộc
我父亲是木匠,他会做各种木制家具。
Cha tôi là thợ mộc; ông ấy có thể làm nhiều loại đồ nội thất gỗ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
木 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
匠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét