Chữ

砸

zá
  • 1. dùng vật nặng đập vào; (vật nặng) rơi xuống vật gì
  • 2. đập vỡ, đập bể
  • 3. (khẩu ngữ) thất bại, hỏng việc
  • 4. giã nát, nghiền nát
Từ dùng 砸 như zá (0)
Cấu trúc & nét viết
砸 zá — dùng vật nặng đập vào; (vật nặng) rơi xuống vật gì

砸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét