Từ
加紧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
加紧 (jiā jǐn) là một từ tiếng Trung: đẩy nhanh, tăng cường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 加紧
动 động từ
đẩy nhanh, tăng cường
我们要加紧工作进度。
Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
加 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét