Từ
紧缺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
紧缺 (jǐn quē) là một từ tiếng Trung: khan hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紧缺
形 tính từ
khan hiếm
这个地区水资源紧缺。
Tài nguyên nước khan hiếm ở khu vực này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét