Từ

紧缺 (jǐn quē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

紧缺 (jǐn quē) là một từ tiếng Trung: khan hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紧缺

形 xíng tính từ

khan hiếm

这个地区水资源紧缺。

zhè ge dì qū shuǐ zī yuán jǐn quē

Tài nguyên nước khan hiếm ở khu vực này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紧 jǐn — khẩn cấp, nghiêm trọng (nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của sự khan hiếm)

缺 quē — thiếu, khan hiếm (ý nghĩa cốt lõi của sự thiếu hụt)

Cấu trúc & nét viết
1 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 缺 quē — thiếu; không đủ

缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét