Từ

紧密 (jǐn mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

紧密 (jǐn mì) là một từ tiếng Trung: chặt chẽ; khăng khít; mật thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紧密

形 xíng tính từ

chặt chẽ; khăng khít; mật thiết

他们之间保持着紧密的联系。

tā men zhī jiān bǎo chí zhe jǐn mì de lián xì

Họ duy trì mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紧 jǐn — chặt; căng (nhấn mạnh sự gần gũi không có khoảng cách)

密 mì — dày đặc; thân mật (nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và gần gũi)

Cấu trúc & nét viết
1 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét