Từ
紧密 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
紧密 (jǐn mì) là một từ tiếng Trung: chặt chẽ; khăng khít; mật thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紧密
形 tính từ
chặt chẽ; khăng khít; mật thiết
他们之间保持着紧密的联系。
Họ duy trì mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét