Từ
赶紧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
赶紧 (gǎn jǐn) là một từ tiếng Trung: nhanh lên, gấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赶紧
副 phó từ
nhanh lên, gấp
天要下雨了,赶紧回家吧。
Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét