Từ

赶紧 (gǎn jǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

赶紧 (gǎn jǐn) là một từ tiếng Trung: nhanh lên, gấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赶紧

副 fù phó từ

nhanh lên, gấp

天要下雨了,赶紧回家吧。

tiān yào xià yǔ le gǎn jǐn huí jiā ba

Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赶 gǎn — vội vã

紧 jǐn — gấp (nhấn mạnh tính khẩn cấp)

Cấu trúc & nét viết
1 赶 gǎn — đuổi theo; đến kịp lúc

赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét