Từ
紧急 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
紧急 (jǐn jí) là một từ tiếng Trung: khẩn cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紧急
形 tính từ
khẩn cấp
这是紧急情况,我们必须立即行动。
Đây là tình huống khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
急 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét