Từ

紧急 (jǐn jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

紧急 (jǐn jí) là một từ tiếng Trung: khẩn cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紧急

形 xíng tính từ

khẩn cấp

这是紧急情况,我们必须立即行动。

zhè shì jǐn jí qíng kuàng wǒ men bì xū lì jí xíng dòng

Đây là tình huống khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紧 jǐn — chặt, căng (truyền đạt áp lực và căng thẳng)

急 jí — khẩn cấp, vội vã (truyền đạt tính cấp bách và cần hành động nhanh)

Cấu trúc & nét viết
1 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét