Từ
紧张 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
紧张 (jǐn zhāng) là một từ tiếng Trung: căng thẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紧张
形 tính từ
căng thẳng
我第一次演讲时很紧张。
Tôi rất căng thẳng khi lần đầu tiên phát biểu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
张 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét