Từ

紧张 (jǐn zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

紧张 (jǐn zhāng) là một từ tiếng Trung: căng thẳng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紧张

形 xíng tính từ

căng thẳng

我第一次演讲时很紧张。

wǒ dì yī cì yǎn jiǎng shí hěn jǐn zhāng

Tôi rất căng thẳng khi lần đầu tiên phát biểu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紧 jǐn — chặt, căng

张 zhāng — căng, giãn

Cấu trúc & nét viết
1 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 张 zhāng — mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
张 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét