Từ
抓紧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
抓紧 (zhuā jǐn) là một từ tiếng Trung: nắm chặt; khẩn trương; nhanh lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抓紧
动 động từ
nắm chặt; khẩn trương; nhanh lên
我们要抓紧时间完成这个项目。
Chúng ta cần khẩn trương hoàn thành dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
爪 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét