Từ
紧凑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
紧凑 (jǐn còu) là một từ tiếng Trung: gọn gàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紧凑
形 tính từ
gọn gàng
他的日程安排得很紧凑。
Lịch trình của anh ấy được sắp xếp rất chặt chẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
凑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét