Từ

紧凑 (jǐn còu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

紧凑 (jǐn còu) là một từ tiếng Trung: gọn gàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紧凑

形 xíng tính từ

gọn gàng

他的日程安排得很紧凑。

tā de rì chéng ān pái de hěn jǐn còu

Lịch trình của anh ấy được sắp xếp rất chặt chẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紧 jǐn — chặt, kín

凑 còu — tụ họp, ghép lại

Cấu trúc & nét viết
1 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 凑 còu — ghép lại; tập hợp

凑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 奏 zòu — chơi nhạc cụ
奏 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét