Từ

齐全 (qí quán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

齐全 (qí quán) là một từ tiếng Trung: đầy đủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 齐全

形 xíng tính từ

đầy đủ

这家超市的商品很齐全。

zhè jiā chāo shì de shāng pǐn hěn qí quán

Siêu thị này có đầy đủ các sản phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

齐 qí — tất cả có mặt, đồng đều

全 quán — hoàn chỉnh, toàn bộ

Cấu trúc & nét viết
1 齐 qí — ngay ngắn, thẳng hàng
齐 là bộ thủ trong 3 chữ

齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét