Từ

协议 (xié yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

协议 (xié yì) là một từ tiếng Trung: đạt được thỏa thuận; thỏa thuận, giao thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 协议

动 dòng động từ

đạt được thỏa thuận; thỏa thuận, giao thức

双方协议解决这个问题。

shuāng fāng xié yì jiě jué zhè ge wèn tí

Cả hai bên đã đạt được thỏa thuận để giải quyết vấn đề này.

名 míng danh từ

thỏa thuận

我们签署了一份合作协议。

wǒ men qiān shǔ le yī fèn hé zuò xié yì

Chúng tôi đã ký một thỏa thuận hợp tác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

协 xié — cùng nhau, hợp tác

议 yì — thảo luận, bàn bạc

Cấu trúc & nét viết
1 协 xié — hòa hợp; hài hòa

协 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét