Từ

协会 (xié huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

协会 (xié huì) là một từ tiếng Trung: hiệp hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 协会

名 míng danh từ

hiệp hội

他是中国作家协会的会员。

tā shì zhōng guó zuò jiā xié huì de huì yuán

Anh ấy là thành viên của Hiệp hội Nhà văn Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

协 xié — hợp tác, cộng tác

会 huì — hội, cuộc họp, tập hợp

Cấu trúc & nét viết
1 协 xié — hòa hợp; hài hòa

协 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét