Từ
协会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
协会 (xié huì) là một từ tiếng Trung: hiệp hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 协会
名 danh từ
hiệp hội
他是中国作家协会的会员。
Anh ấy là thành viên của Hiệp hội Nhà văn Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
协 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét