Từ

整齐 (zhěng qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

整齐 (zhěng qí) là một từ tiếng Trung: ngăn nắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 整齐

形 xíng tính từ

ngăn nắp

他的房间总是很整齐。

tā de fáng jiān zǒng shì hěn zhěng qí

Phòng của anh ấy luôn rất ngăn nắp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

整 zhěng — sắp xếp, dọn dẹp

齐 qí — đều đặn, đồng đều, thẳng hàng

Cấu trúc & nét viết
1 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 齐 qí — ngay ngắn, thẳng hàng
齐 là bộ thủ trong 3 chữ

齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét