Từ
整齐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
整齐 (zhěng qí) là một từ tiếng Trung: ngăn nắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 整齐
形 tính từ
ngăn nắp
他的房间总是很整齐。
Phòng của anh ấy luôn rất ngăn nắp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
齐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét