Từ

协商 (xié shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

协商 (xié shāng) là một từ tiếng Trung: thương lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 协商

动 dòng động từ

thương lượng

双方正在协商合作方案。

shuāng fāng zhèng zài xié shāng hé zuò fāng àn

Hai bên đang thương lượng về phương án hợp tác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

协 xié — hợp tác, phối hợp

商 shāng — thảo luận, tham vấn

Cấu trúc & nét viết
1 协 xié — hòa hợp; hài hòa

协 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét