Từ
妥协 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
妥协 (tuǒ xié) là một từ tiếng Trung: thỏa hiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 妥协
动 động từ
thỏa hiệp
在这个问题上我们必须妥协。
Chúng ta phải thỏa hiệp trong vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
妥 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
协 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét